課程介紹
隨著新住民人口逐年增加,越南語的需求也日益提升。許多人希望能透過學習越南語,更方便與新住民家庭交流,或在生活與職場中建立更有效的溝通。本課程專為零基礎學員設計,內容包含越南語發音、日常打招呼、基本自我介紹及越南美食文化介紹,讓學員在輕鬆互動的課堂氛圍中快速掌握實用會話,並增進對越南文化的理解。
授課教師
阮⽒⽟梅 老師 (北越)
學歷:國立聯合⼤學 經營管理學系 碩⼠畢
專⻑:越南語教學、越南語翻譯
華語文能⼒測驗流利級Level 5
教學內容
| 日期 |
時間 |
授課地點 |
教學內容 |
任課教師 |
|
2025-11-13
(週四)
|
19:00
~
21:00
|
教學研究大樓
T0107 數位教室
|
越南語單母音
+打招呼
Phát âm nguyên âm đơn +chào hỏi
|
阮氏玉梅
|
|
2025-11-20
(週四)
|
19:00
~
21:00
|
教學研究大樓
T0107 數位教室
|
越南語子音
+認識
Phát âm phụ âm
+làm quen
|
阮氏玉梅
|
|
2025-11-27
(週四)
|
19:00
~
21:00
|
教學研究大樓
T0107 數位教室
|
越南語複母音
Phát âm nguyên âm kép
|
阮氏玉梅
|
|
2025-12-04
(週四)
|
19:00
~
21:00
|
教學研究大樓
T0107 數位教室
|
越南語子音(續)
Phát âm phụ âm (tiếp)
|
阮氏玉梅
|
|
2025-12-11
(週四)
|
19:00
~
21:00
|
教學研究大樓
T0107 數位教室
|
你住在哪裡?
Bạn sống ở đâu?
|
阮氏玉梅
|
|
2025-12-18
(週四)
|
19:00
~
21:00
|
教學研究大樓
T0107 數位教室
|
你幾點吃晚餐?
Bạn ăn tối lúc mấy giờ?
|
阮氏玉梅
|
|
2026-01-08
(週四)
|
19:00
~
21:00
|
教學研究大樓
T0107 數位教室
|
你幾月出生?
Bạn sinh tháng mấy?
|
阮氏玉梅
|
|
2026-01-15
(週四)
|
19:00
~
21:00
|
教學研究大樓
T0107 數位教室
|
你在做什麼?
Bạn đang làm gì?
|
阮氏玉梅
|
|
2026-01-22
(週四)
|
19:00
~
21:00
|
教學研究大樓
T0107 數位教室
|
這台電腦是誰的?
Cái máy tính này của ai?
|
阮氏玉梅
|
|
2026-01-29
(週四)
|
19:00
~
21:00
|
教學研究大樓
T0107 數位教室
|
你家裡有幾個人?
Gia đình em có mấy người?
|
阮氏玉梅
|
|
2026-02-05
(週四)
|
19:00
~
21:00
|
教學研究大樓
T0107 數位教室
|
你想要吃什麼? Em muốn ăn gì?
|
阮氏玉梅
|
|
2026-02-12
(週四)
|
19:00
~
21:00
|
教學研究大樓
T0107 數位教室
|
越南美食 Ẩm thực Việt Nam
|
阮氏玉梅
|